QUY CÁCH THÙNG (CARTON) - CONTAINER
CONT20'
CONT40'
1-Carton 12 x 650g : 31,5 x 23,5 x 30,5 (cm)
1.260 Ctns
2.660 Ctns
2-Carton 24 x 250g : 39 x 26 x 17 (cm)
1.890 Ctns
3.860 Ctns
3-Carton 24 x 250ml : 36 x 23 x 22,5 (cm)
1.600 Ctns
3.300 Ctns
4-Carton 24 x 250ml (pet) : 31 x 21 x 21,5 (cm)
2.290 Ctns
4.590 Ctns
5-Carton 24 x 180g : 36,5 x 20 x 19,5 (cm)
2.900 Ctns
5.900 Ctns
6-Carton 72 x 90g : 34 x 22,5 x 24,5 (cm)
1.530 Ctns
3.150 Ctns
7-Carton 60 x 60g : 29,5 x 24,5 x 19,5 (cm)
1.160 Ctns
4.300 Ctns
 
     
 
DANH SÁCH NHÓM SẢN PHẨM GIA VỊ CHUA CAY - SPICES LIST
STT
TÊN SẢN PHẨM
CODE
QUY CÁCH
TL.GỘP(KG)
TL.TỊNH (KG)
1
Satế tôm (Satay w.shrimp)
TO-240176
90g
24JA/Carton
7.0
5.4
2
Satế tôm (Satay w.sjarrimp)
TO-241173
90g
24JA/Carton
14.4
5.3
3
Satế tôm (Satay w.shrimp)
TO-242163
180g
24JA/Carton
8.5
3.9
4
Satế hải sản (Satay w.oyster)
TO-250168
180g
24JA/Carton
8.5
3.9
5
Tương ớt chua ngọt (Sweet & sour chili sauce)
TO-210063
250ml
12BT/Carton
14.0
6.1
6
Tương ớt (Chili sauce)
TO-201061
250ml
12BT/Carton
14.0
6.1
7
Tương ớt - pet (Chili sauce)
TO-202068
250ml
12BT/Carton
7.3
5.7
8
Sốt lẩu thái Suki (Sauce "Suki")
TO-211060
250g
12BT/Carton
7.7
7.0
9
Sốt lẩu thái Suki (Sauce "Suki")
TO-212067
250g
12BT/Carton
7.7
7.0
10
Sốt lẩu thái Suki (Sauce "Suki")
TO-211022
650g
12BT/Carton
16.0
9.3
 
     
© 2005 Thuanphatfoods