DANH SÁCH
NHÓM SẢN PHẨM DƯA, CÀ, MẮM - PICKLES LIST |
STT |
TÊN SẢN PHẨM |
CODE |
QUY CÁCH |
TL.GỘP(KG) |
TL.TỊNH (KG) |
1 |
Tôm đu đủ (Pickle shrimp w, payaya) |
CP-311135 |
450g |
24H/Thùng |
17.5 |
11.6 |
2 |
Tôm đu đủ (Pickled shrimp) |
CP-310138 |
450g |
24H/Thùng |
17.5 |
11.6 |
3 |
Cà pháo lớn (Pickled egg-plant w,shrimp) |
CP-302133 |
450g |
24H/Thùng |
17.5 |
11.6 |
4 |
Cà pháo mắm nêm (Pickled egg-plant w, fish sauce) |
CP-303130 |
450g |
24H/Thùng |
17.5 |
11.6 |
5 |
Cà pháo muối (Salted egg-plant) |
CP-301136 |
450g |
24H/Thùng |
17.5 |
11.6 |
6 |
Dưa món XK (Vegetable pickles) |
CP-321134 |
450g |
24H/Thùng |
17.5 |
11.6 |
7 |
Củ kiệu (Pickled scollion head) |
CP-330235 |
453g |
24H/Thùng |
16.5 |
10.6 |