DANH SÁCH NHÓM SẢN PHẨM TỪ ĐẬU NÀNH - FOOD DEVIRES
FROM SOYA LIST
|
STT |
TÊN SẢN PHẨM |
CODE |
QUY CÁCH |
TL.GỘP(KG) |
TL.TỊNH (KG) |
1 |
Chao ớt XK (Fermeted tofu w.chili) |
TO-230139 |
400g |
24H/Thùng |
15.2 |
9.3 |
2 |
Chao ớt XK (Fermeted tofu w.chili) |
TO-232164 |
180g |
24H/Thùng |
9.1 |
4.5 |
3 |
Chao tiêu XK (Fermeted tofu w.pepper) |
TO-233130 |
400g |
24H/Thùng |
15.2 |
9.3 |
4 |
Chao tiêu XK (Fermeted tofu w.pepper) |
TO-237190 |
180g |
24H/Thùng |
9.1 |
4.5 |
5 |
Chao đỏ XK (Fermeted tofu w.red rice) |
TO-238138 |
400g |
24H/Thùng |
16.7 |
10.8 |
6 |
Chao đỏ XK (Fermeted tofu w.red rice) |
TO-239163 |
180g |
24H/Thùng |
9.2 |
4.6 |
7 |
Tương gừng (Soya bean w.ginger) |
TO-221137 |
450g |
24H/Thùng |
16.5 |
10.6 |
8 |
Tương gỏi cuốn (Hoisin sauce for spring
roll) |
TO-220161 |
180g |
24H/Thùng |
9.2 |
4.6 |
9 |
Sốt tương ngọt (Soya bean paste) |
TO-222066 |
250ml |
24H/Thùng |
7.3 |
5.7 |